ISUZU QKR230 1T4-2T4 THÙNG 3M6
Giá : 440,000,000 VNĐ
Khuyến mãi mua xe

ISUZU QKR230 1T4-2T4 THÙNG 3M6

  •  Tặng thuế trước bạ: 9,400,000 đ
  •  Tặng máy lạnh cabin chính hãng
  • Tặng Radio/MP3 chính hãng
  •  Tặng 12 phiếu giảm giá 50% phụ tùng chính hãng
  • Hỗ trợ đăng ký, nộp thuế trước bạ, đăng kiểm, mua bảo hiểm…
  • Hỗ trợ thủ tục vay trả góp tối đa đến 75%,thuê mua tài chính…
  • Thủ tục đơn giản,nhanh gọn, tiết kiệm thời gian cho Quý khách,
  • Cam kết khách hàng sẽ được quyền lợi tối đa.
  • Dịch vụ sau bán hàng tốt nhất (Cam kết đi cùng với khách suốt quá trình sử dụng xe )

Tổng Quan ISUZU QKR230 1T4-2T4 THÙNG 3M6

Xe tải hạng nhẹ Isuzu Q-Series được trang bị động cơ Commonrail Euro 4 hiện đại, bền bỉ và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nhiên liệu. Đây là dòng “xe tải cho mọi nhà”, được ưa chuộng với chất lượng đạt tiêu chuẩn Nhật Bản, vận hành linh hoạt và giá thành hợp lý.

  • Tổng trọng tải: 4,990 kg
  • Kích thước tổng thể: 5,080 x 1,860 x 2,200 mm
  • Công suất 105 Ps
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
  • Giá Niêm yết 454,000,000 VNĐ

Động Cơ ISUZU QKR230 1T4-2T4 THÙNG 3M6

Tiện nghi ISUZU QKR230 1T4-2T4 THÙNG 3M6

Được thiết kế theo khái niệm ISUZU UNIVERSAL SPACE, xe tải Isuzu đi kèm với cabin rộng rãi tiện nghi và khu vực kiểm soát thuận tiện.

Thông số ISUZU QKR230 1T4-2T4 THÙNG 3M6

Trang bị tiêu chuẩn

  • 2 tấm che nắng cho tài xế và phụ xế
  • Kính chỉnh điện và khóa cửa trung tâm
  • Tay nắm cửa an toàn bên trong
  • Núm mồi thuốc
  • Máy lạnh (Tùy chọn)
  • Dây an toàn 3 điểm
  • Kèn báo lùi
  • Hệ thống làm mát và sưởi
  • Hộp đen lưu dữ liệu hoạt động của xe DRM
  • CD-MP3, AM-FM radio

Trọng lượng

Khối lượng toàn bộ kg 4990
Khối lượng bản thân kg 1895
Số chỗ ngồi Người 3
Thùng nhiên liệu Lít 100

Kích thước

Kích thước tổng thể DxRxC mm 5080 x 1860 x 2200
Chiều dài cơ sở mm 2750
Vệt bánh xe trước – sau mm 1385 / 1425
Khoảng sáng gầm xe mm 190
Chiều dài đầu – đuôi xe mm 1010 / 1320

Động cơ

Tên động cơ 4JH1E4NC
Loại động cơ Common rail, turbo tăng áp – làm mát khí nạp
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
Dung tích xy lanh cc 2999
Đường kính và hành trình piston mm 95,4 x 104,9
Công suất cực đại Ps(kW)/rpm 105 (77) / 3200
Momen xoắn cực đại N.m(kgf.m)/rpm 230 (23) / 2000 ~ 3200
Hộp số MSB5S – 5 số tiến & 1 số lùi

Vận hành

Tốc độ tối đa km/h 95
Khả năng vượt dốc tối đa % 32,66
Bán kính quay vòng tối thiểu m 5,8

Khung gầm

Hệ thống lái Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực
Hệ thống treo trước – sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Phanh trước – sau Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
Kích thước lốp trước – sau 7.00 – 15 12PR
Máy phát điện 12V-60A
Ắc quy 12V-70AH x 2

Hình Ảnh ISUZU QKR230 1T4-2T4 THÙNG 3M6 2019